io departar
Bản dịch
- eo foriri (Dịch ngược)
- eo starti (Dịch ngược)
- sa त्यज् (Gợi ý tự động)
- ja 去る (Gợi ý tự động)
- ja 立ち去る (Gợi ý tự động)
- io livar (Gợi ý tự động)
- en to absent oneself (Gợi ý tự động)
- en depart (Gợi ý tự động)
- en go away (Gợi ý tự động)
- en leave (Gợi ý tự động)
- en set out (Gợi ý tự động)
- zh 离 (Gợi ý tự động)
- zh 离开 (Gợi ý tự động)
- ja スタートする (Gợi ý tự động)
- ja 始動する (Gợi ý tự động)
- eo ekfunkcii (Gợi ý tự động)
- io startar (Gợi ý tự động)
- en to start (Gợi ý tự động)
- zh 起跑 (Gợi ý tự động)
- zh 开始 (Gợi ý tự động)
- zh 出发 (Gợi ý tự động)
- zh 开动 (Gợi ý tự động)
- zh 发动(机器等) (Gợi ý tự động)



Babilejo