en denumerable
Bản dịch
- eo diskreta (Dịch ngược)
- eo nombrebla (Dịch ngược)
- eo numerebla (Dịch ngược)
- ja 口の堅い (Gợi ý tự động)
- ja 控え目な (Gợi ý tự động)
- ja 慎み深い (Gợi ý tự động)
- ja 目立たない (Gợi ý tự động)
- io diskreta (Gợi ý tự động)
- en discrete (Gợi ý tự động)
- en countable (Gợi ý tự động)
- ja 数えられる (Gợi ý tự động)
- ja 可算の (Gợi ý tự động)



Babilejo