Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo densigo

Cấu trúc từ:
dens/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
デンスィー
Thẻ:
Substantivo (-o) densigo

Bản dịch

Ví dụ

eo densiga

Cấu trúc từ:
dens/ig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
デンスィー
Adjektivo (-a) densiga

Bản dịch

Ví dụ

eo densigi

Cấu trúc từ:
dens/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
デンスィー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo densige

Cấu trúc từ:
dens/ig/e ...
Cách phát âm bằng kana:
デンスィー
Adverbo (-e) densige

Bản dịch

eo denso

Cấu trúc từ:
dens/o ...
Cách phát âm bằng kana:
デン
Thẻ:
Substantivo (-o) denso

Bản dịch

Ví dụ

eo densa

Cấu trúc từ:
dens/a ...
Cách phát âm bằng kana:
デン
Thẻ:
Adjektivo (-a) densa
Laŭ la Universala Vortaro: fr épais, dense | en dense | de dicht | ru густой | pl gęsty.
Etimologio: fr dense | it denso | en dense | la densus

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo densi

Cấu trúc từ:
dens/i ...
Cách phát âm bằng kana:
デンスィ

Bản dịch

eo dense

Cấu trúc từ:
dens/e ...
Cách phát âm bằng kana:
デン
Thẻ:
Adverbo (-e) dense

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
dens/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
デンスィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,186,049 inferencoj, 0.364 CPU-sekundoj en 0.364 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog