eo densigi
Cấu trúc từ:
dens/ig/i ...Cách phát âm bằng kana:
デンスィーギ
Bản dịch
- ja 濃くする pejv
- ja 密にする pejv
- ja 補力する (ネガを) pejv
- en to compact ESPDIC
- en compress ESPDIC
- en crunch ESPDIC
- en condense ESPDIC
- en zip ESPDIC
- zh 浓缩 开放
- eo densigi (Gợi ý tự động)
- eo kompaktigi (Gợi ý tự động)
- es comprimir (Gợi ý tự động)
- es comprimir (Gợi ý tự động)
- fr compresser (Gợi ý tự động)
- nl comprimeren (Gợi ý tự động)
- nl inpakken (Gợi ý tự động)
- en compact (Dịch ngược)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo densigita lakto / 練乳 pejv



Babilejo