en den
Bản dịch
- eo kaverno (Dịch ngược)
- eo nestego (Dịch ngược)
- eo nesto (Dịch ngược)
- ja 洞穴 (Gợi ý tự động)
- ja 洞窟 (Gợi ý tự động)
- ja 空洞 (Gợi ý tự động)
- io kaverno (Gợi ý tự động)
- en cave (Gợi ý tự động)
- en cavern (Gợi ý tự động)
- zh 地下深洞 (Gợi ý tự động)
- zh 大山洞 (Gợi ý tự động)
- zh 腔 (Gợi ý tự động)
- zh 洞 (Gợi ý tự động)
- en lair (Gợi ý tự động)
- en nest (Gợi ý tự động)
- ja 巣 (Gợi ý tự động)
- ja すみか (Gợi ý tự động)
- ja ねぐら (Gợi ý tự động)
- io nesto (Gợi ý tự động)
- zh 巢 (Gợi ý tự động)
- zh 窝 (Gợi ý tự động)
- zh 窠 (Gợi ý tự động)
- zh 穴 (Gợi ý tự động)



Babilejo