en demote
Bản dịch
- eo degradi (Dịch ngược)
- eo malpligravigi (Dịch ngược)
- ja 剥奪する (Gợi ý tự động)
- ja 免職する (Gợi ý tự động)
- ja 降格させる (Gợi ý tự động)
- en to degrade (Gợi ý tự động)
- en downgrade (Gợi ý tự động)
- ja 軽く見なす (Gợi ý tự động)
- ja 酌量する (Gợi ý tự động)
- en to alleviate (Gợi ý tự động)
- en ease (Gợi ý tự động)
- en relieve (Gợi ý tự động)



Babilejo