en demolish
Bản dịch
- eo diskreditigi (Dịch ngược)
- eo malkonstrui (Dịch ngược)
- en to cry down (Gợi ý tự động)
- en cut up (Gợi ý tự động)
- en pull to pieces (Gợi ý tự động)
- en run down (Gợi ý tự động)
- en write down (Gợi ý tự động)
- ja 解体する (Gợi ý tự động)
- ja 取り壊す (Gợi ý tự động)
- en to break down (Gợi ý tự động)
- en pull down (Gợi ý tự động)
- en take down (Gợi ý tự động)



Babilejo