eo dementi
Cấu trúc từ:
dement/i ...Cách phát âm bằng kana:
デメンティ
Infinitivo (-i) de verbo dementi
Bản dịch
- eo malkonfirmi (否認する) pejv
- en to officially deny ESPDIC
- en repudiate ESPDIC
- ja 否認する (Gợi ý tự động)
- ja 否定する (Gợi ý tự động)
- ja 打消す (Gợi ý tự động)
- ja 虚偽であることを示す (Gợi ý tự động)
- en to contest (Gợi ý tự động)
- en deny (Gợi ý tự động)
- en refute (Gợi ý tự động)



Babilejo