en delusion
Bản dịch
- eo ensorĉo (Dịch ngược)
- eo trompo (Dịch ngược)
- en bewitchment (Gợi ý tự động)
- en spell (Gợi ý tự động)
- en enchantment (Gợi ý tự động)
- en fascination (Gợi ý tự động)
- ja 魔法にかけること (Gợi ý tự động)
- ja 魅了すること (Gợi ý tự động)
- ja 欺瞞 (Gợi ý tự động)
- ja ごまかし (Gợi ý tự động)
- ja だまし (Gợi ý tự động)
- ja 詐欺 (Gợi ý tự động)
- ja ぺてん (Gợi ý tự động)
- ja 裏切り (Gợi ý tự động)
- en cheat (Gợi ý tự động)
- en trick (Gợi ý tự động)
- en deception (Gợi ý tự động)
- en fraud (Gợi ý tự động)
- en swindle (Gợi ý tự động)
- en scam (Gợi ý tự động)



Babilejo