en delivery
Pronunciation:
Bản dịch
- eo livero Christian Bertin
- en delivery (Gợi ý tự động)
- en uniform (Gợi ý tự động)
- ja 配達すること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 届けること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 引き渡すこと (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 納品すること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 供給すること (推定) (Gợi ý tự động)
- eo akuŝo (Dịch ngược)
- eo distribuado (Dịch ngược)
- eo eldirado (Dịch ngược)
- eo havigo (Dịch ngược)
- eo liverado (Dịch ngược)
- eo nasko (Dịch ngược)
- eo saviĝo (Dịch ngược)
- eo transdono (Dịch ngược)
- ja 出産 (Gợi ý tự động)
- ja 分娩 (Gợi ý tự động)
- en accouchement (Gợi ý tự động)
- en childbirth (Gợi ý tự động)
- ja 分配 (Gợi ý tự động)
- ja 割当て (Gợi ý tự động)
- ja 配布 (Gợi ý tự động)
- ja 配達 (Gợi ý tự động)
- en distribution (Gợi ý tự động)
- en airing (Gợi ý tự động)
- en sharing (Gợi ý tự động)
- ja 持たせること (Gợi ý tự động)
- ja 手に入れさせること (Gợi ý tự động)
- ja 引渡し (Gợi ý tự động)
- ja 納品 (Gợi ý tự động)
- ja 供給 (Gợi ý tự động)
- en purveying (Gợi ý tự động)
- en deliverance (Gợi ý tự động)
- en rescue (Gợi ý tự động)
- ja 助かること (Gợi ý tự động)
- ja 救われること (Gợi ý tự động)
- ja 渡すこと (Gợi ý tự động)
- ja 伝えること (Gợi ý tự động)
- ja 伝達すること (Gợi ý tự động)



Babilejo