en deliver
Pronunciation:
Bản dịch
- eo liveri Komputeko
- es entregar Komputeko
- es entregar Komputeko
- fr fournir Komputeko
- nl leveren Komputeko
- ja 配達する (Gợi ý tự động)
- ja 届ける (Gợi ý tự động)
- ja 引き渡す (Gợi ý tự động)
- ja 納品する (Gợi ý tự động)
- ja 供給する (Gợi ý tự động)
- io livrar (t) (Gợi ý tự động)
- en to deliver (Gợi ý tự động)
- en furnish (Gợi ý tự động)
- en supply (Gợi ý tự động)
- en return (Gợi ý tự động)
- en yield (Gợi ý tự động)
- zh 交货 (Gợi ý tự động)
- zh 交付 (Gợi ý tự động)
- zh 供给 (Gợi ý tự động)
- zh 提供 (Gợi ý tự động)



Babilejo