en delimit
Bản dịch
- eo disigi Komputeko
- eo limigi Christian Bertin
- ja 散らせる (Gợi ý tự động)
- ja 分割する (Gợi ý tự động)
- io separar (t) (Gợi ý tự động)
- en to disband (Gợi ý tự động)
- en disconnect (Gợi ý tự động)
- en disintegrate (Gợi ý tự động)
- en divide (Gợi ý tự động)
- en separate (Gợi ý tự động)
- en disunite (Gợi ý tự động)
- en sever (Gợi ý tự động)
- en delimit (Gợi ý tự động)
- ja 境界をつける (Gợi ý tự động)
- ja 制限する (Gợi ý tự động)
- ja 限定する (Gợi ý tự động)
- ja 限る (期間を) (Gợi ý tự động)
- en to abridge (Gợi ý tự động)
- en confine (Gợi ý tự động)
- en limit (Gợi ý tự động)
- en restrict (Gợi ý tự động)
- en circumscribe (Gợi ý tự động)
- zh 限制 (Gợi ý tự động)



Babilejo