en delete
Bản dịch
- eo forigi LibreOffice, KDE-laborvortaro
- eo forviŝi WordPress, Drupalo
- eo viŝi Komputeko
- es eliminar Komputeko
- es eliminar Komputeko
- fr supprimer Komputeko
- nl wissen Komputeko
- nl deleten Komputeko
- ja 取り除く (Gợi ý tự động)
- ja 遠ざける (Gợi ý tự động)
- io efacar (t) (Gợi ý tự động)
- io obliterar (t) (Gợi ý tự động)
- en to do away with (Gợi ý tự động)
- en get rid of (Gợi ý tự động)
- en remove (Gợi ý tự động)
- en estrange (Gợi ý tự động)
- en discard (Gợi ý tự động)
- en wean (Gợi ý tự động)
- en delete (Gợi ý tự động)
- en omit (Gợi ý tự động)
- en put away (Gợi ý tự động)
- en eliminate (Gợi ý tự động)
- en suppress (Gợi ý tự động)
- en purge (Gợi ý tự động)
- ja 除去(の/による)行いをする 推定 (Gợi ý tự động)
- ja ふき取る (Gợi ý tự động)
- ja ぬぐい去る (Gợi ý tự động)
- en to delete (Gợi ý tự động)
- en wipe away (Gợi ý tự động)
- en erase (Gợi ý tự động)
- zh 擦掉 (Gợi ý tự động)
- ja ふく (Gợi ý tự động)
- ja ぬぐう (Gợi ý tự động)
- io vishar (t) (Gợi ý tự động)
- en wipe (Gợi ý tự động)
- zh 抹 (Gợi ý tự động)
- zh 擦 (Gợi ý tự động)
- zh 揩 (Gợi ý tự động)
- zh 抹去 (Gợi ý tự động)
- eo foriga (Dịch ngược)
- eo forprenu (Dịch ngược)
- ja 除去に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 取り除くことの (Gợi ý tự động)
- ja 遠ざけることの (Gợi ý tự động)
- en exclude (Gợi ý tự động)



Babilejo