eo delego
Cấu trúc từ:
deleg/o ...Cách phát âm bằng kana:
デレ▼ーゴ
Substantivo (-o) delego
Bản dịch
- ja 任命 pejv
- ja 委任 pejv
- en assignment ESPDIC
- ca assignació (Gợi ý tự động)
- eo atribuo (Gợi ý tự động)
- eo valorizo (Gợi ý tự động)
- es asignación (Gợi ý tự động)
- es asignación (Gợi ý tự động)
- nl toewijzing f (Gợi ý tự động)



Babilejo