eo dekoro
Cấu trúc từ:
dekor/o ...Cách phát âm bằng kana:
デコーロ
Substantivo (-o) dekoro
Bản dịch
- eo dekoracio (装飾) pejv
- en décor ESPDIC
- en decoration ESPDIC
- ja 装飾 (Gợi ý tự động)
- ja 飾り付け (Gợi ý tự động)
- ja 舞台装置 (Gợi ý tự động)
- ja 背景 (Gợi ý tự động)
- ja 書割 (かきわり) (Gợi ý tự động)
- en theater set (Gợi ý tự động)
- zh 装饰 (Gợi ý tự động)
- zh 陈设 (Gợi ý tự động)
- zh 布景 (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo dekoracio VES
- eo gratifikacio VES



Babilejo