Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
dekoraci/o
Cách phát âm bằng kana:
デコラツィー

eo dekoracio

Từ mục chính:
Vortanalizo:
dekoraci/o
Cách phát âm bằng kana:
デコラツィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo dekoracia

Vortanalizo:
dekoraci/a
Cách phát âm bằng kana:
デコラツィー

Bản dịch

eo dekoracii

Từ mục chính:
Vortanalizo:
dekoraci/i
Cách phát âm bằng kana:
デコラツィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) dekoracio

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,755,993 inferencoj, 0.405 CPU-sekundoj en 0.414 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog