en dejection
Bản dịch
- eo deprimiteco (Dịch ngược)
- eo korpremiteco (Dịch ngược)
- eo malĝojeco (Dịch ngược)
- eo melankolio (Dịch ngược)
- en depression (Gợi ý tự động)
- en oppression (Gợi ý tự động)
- en sadness (Gợi ý tự động)
- ja 憂鬱 (Gợi ý tự động)
- ja 哀愁 (Gợi ý tự động)
- ja メランコリー (Gợi ý tự động)
- ja 鬱病 (Gợi ý tự động)
- io melankolio (Gợi ý tự động)
- en gloom (Gợi ý tự động)
- en melancholia (Gợi ý tự động)
- en melancholy (Gợi ý tự động)



Babilejo