en degree
Pronunciation:
Bản dịch
- eo grado Komputada Leksikono
- nl graad Komputeko
- ja 程度 (Gợi ý tự động)
- ja 等級 (Gợi ý tự động)
- ja 段階 (Gợi ý tự động)
- ja 度 (角度・温度などの) (Gợi ý tự động)
- ja 次数 (Gợi ý tự động)
- ja 親等 (Gợi ý tự động)
- io grado (Gợi ý tự động)
- en degree (Gợi ý tự động)
- en grade (Gợi ý tự động)
- zh 度 (Gợi ý tự động)
- zh 程度 (Gợi ý tự động)
- eo diplomo (Dịch ngược)
- eo titolo (Dịch ngược)
- ja 免許状 (Gợi ý tự động)
- ja 証書 (Gợi ý tự động)
- ja 卒業証書 (Gợi ý tự động)
- io diplomo (Gợi ý tự động)
- en certificate (Gợi ý tự động)
- en diploma (Gợi ý tự động)
- zh 文凭 (Gợi ý tự động)
- ja 題名 (Gợi ý tự động)
- ja 表題 (Gợi ý tự động)
- ja 見出し (Gợi ý tự động)
- ja タイトル (Gợi ý tự động)
- ja 称号 (Gợi ý tự động)
- ja 肩書 (Gợi ý tự động)
- ja 資格 (Gợi ý tự động)
- io titulo (Gợi ý tự động)
- en heading (Gợi ý tự động)
- en title (Gợi ý tự động)
- en caption (Gợi ý tự động)
- en designation (Gợi ý tự động)
- en style (Gợi ý tự động)
- zh 书名 (Gợi ý tự động)
- zh 篇名等 (Gợi ý tự động)
- zh 称号 (Gợi ý tự động)
- zh 头衔 (Gợi ý tự động)



Babilejo