en defy
Bản dịch
- eo defii (Dịch ngược)
- eo kontraŭstari (Dịch ngược)
- ja 挑戦する (Gợi ý tự động)
- ja いどむ (Gợi ý tự động)
- ja 公然と反抗する (Gợi ý tự động)
- ja 平然と無視する (Gợi ý tự động)
- ja ものともしない (Gợi ý tự động)
- io defiar (Gợi ý tự động)
- en to challenge (Gợi ý tự động)
- zh 挑战 (Gợi ý tự động)
- ja 反対する (Gợi ý tự động)
- ja 対立する (Gợi ý tự động)
- ja 対抗する (Gợi ý tự động)
- en to confront (Gợi ý tự động)
- en stand up to (Gợi ý tự động)
- en withstand (Gợi ý tự động)
- en be opposed to (Gợi ý tự động)
- en weather (Gợi ý tự động)
- en oppose (Gợi ý tự động)
- en resist (Gợi ý tự động)
- zh 抵抗 (Gợi ý tự động)



Babilejo