eo defora atingo
Cấu trúc từ:
defora atingo ...Cách phát âm bằng kana:
デフ▼ォーラ アティンゴ
Bản dịch
- en remote access ESPDIC
- eo defora atingo (Gợi ý tự động)
- eo fora aliro (Gợi ý tự động)
- es acceso remoto (Gợi ý tự động)
- es acceso remoto (Gợi ý tự động)
- fr accès à distance (Gợi ý tự động)
- nl externe toegang (Gợi ý tự động)



Babilejo