eo defora atako
Cấu trúc từ:
defora atako ...Cách phát âm bằng kana:
デフ▼ォーラ アターコ
Bản dịch
- en remote attack ESPDIC
- eo defora atako (Gợi ý tự động)
- es ataque remoto (Gợi ý tự động)
- es ataque remoto (Gợi ý tự động)
- fr attaque à distance (Gợi ý tự động)
- nl externe aanval (Gợi ý tự động)



Babilejo