en definitely
Pronunciation:
Bản dịch
- eo definitive (Dịch ngược)
- eo nepre (Dịch ngược)
- ja 決定的に (Gợi ý tự động)
- ja 最終的に (Gợi ý tự động)
- ja きっぱりと (Gợi ý tự động)
- en positively (Gợi ý tự động)
- ja ぜひ (Gợi ý tự động)
- ja どうあっても (Gợi ý tự động)
- ja 必ず (Gợi ý tự động)
- ja 必然的に (Gợi ý tự động)
- en absolutely (Gợi ý tự động)
- en without fail (Gợi ý tự động)
- en certainly (Gợi ý tự động)
- en surely (Gợi ý tự động)
- zh 必 (Gợi ý tự động)
- zh 一定 (Gợi ý tự động)



Babilejo