en defiance
Bản dịch
- eo malobeado (Dịch ngược)
- eo malobeemo (Dịch ngược)
- eo spitado (Dịch ngược)
- eo spitemo (Dịch ngược)
- eo spito (Dịch ngược)
- en flouting (Gợi ý tự động)
- en insubordination (Gợi ý tự động)
- en irreverence (Gợi ý tự động)
- en spite (Gợi ý tự động)
- ja ものともしないこと (Gợi ý tự động)
- ja 逆らうこと (Gợi ý tự động)
- ja たてつくこと (Gợi ý tự động)



Babilejo