en defense
Pronunciation:
Bản dịch
- eo defendo (Dịch ngược)
- eo memdefendo (Dịch ngược)
- eo postgvardio (Dịch ngược)
- ja 防御 (Gợi ý tự động)
- ja 防衛 (Gợi ý tự động)
- ja 弁護 (Gợi ý tự động)
- ja 自衛 (Gợi ý tự động)
- ja 自己防衛 (Gợi ý tự động)
- ja 後衛 (Gợi ý tự động)
- ja 後衛部隊 (Gợi ý tự động)
- ja 殿軍 (Gợi ý tự động)
- eo ariergardo (Gợi ý tự động)
- en rearguard (Gợi ý tự động)



Babilejo