eo defaŭlta koloro
Cấu trúc từ:
defaŭlta koloro ...Cách phát âm bằng kana:
デフ▼ァウル▼タ コロ▼ーロ
Bản dịch
- en default color ESPDIC
- en standard color ESPDIC
- en default colour GB (Gợi ý tự động)
- eo defaŭlta koloro (Gợi ý tự động)
- nl standaardkleur m, f (Gợi ý tự động)
- en standard colour GB (Gợi ý tự động)



Babilejo