eo defaŭlta gastigo
Cấu trúc từ:
defaŭlta gastigo ...Cách phát âm bằng kana:
デフ▼ァウル▼タ ガスティーゴ
Bản dịch
- en default host ESPDIC
- eo defaŭlta gastigo (Gợi ý tự động)
- es host predeterminado (Gợi ý tự động)
- es host predeterminado (Gợi ý tự động)
- fr hôte par défaut (Gợi ý tự động)
- nl standaardhost (Gợi ý tự động)



Babilejo