en deeply
Pronunciation:
Bản dịch
- eo elkore (Dịch ngược)
- eo profunde (Dịch ngược)
- ja 心から (Gợi ý tự động)
- en absolutely (Gợi ý tự động)
- en greatly (Gợi ý tự động)
- en heartily (Gợi ý tự động)
- en warmly (Gợi ý tự động)
- en wholeheartedly (Gợi ý tự động)
- ja 深く (Gợi ý tự động)
- ja 底深く (Gợi ý tự động)
- ja 奥深く (Gợi ý tự động)
- ja 深々と (Gợi ý tự động)
- ja ひどく (Gợi ý tự động)
- ja きわめて (Gợi ý tự động)
- en profoundly (Gợi ý tự động)



Babilejo