en deed
Bản dịch
- eo akto (Dịch ngược)
- eo faritaĵo (Dịch ngược)
- eo faro (Dịch ngược)
- ja 幕 (Gợi ý tự động)
- ja 証書 (Gợi ý tự động)
- io akto (Gợi ý tự động)
- en act (Gợi ý tự động)
- en certificate (Gợi ý tự động)
- en diploma (Gợi ý tự động)
- en document (Gợi ý tự động)
- zh [戏剧]幕 (Gợi ý tự động)
- zh 证书 (Gợi ý tự động)
- zh 契约 (Gợi ý tự động)
- zh 法令 (Gợi ý tự động)
- zh 条例 (Gợi ý tự động)
- eo faraĵo (Gợi ý tự động)
- en accomplishment (Gợi ý tự động)
- en achievement (Gợi ý tự động)
- en creation (Gợi ý tự động)
- en thing made (Gợi ý tự động)
- ja 行為 (Gợi ý tự động)
- en action (Gợi ý tự động)



Babilejo