en deduction
Bản dịch
- eo dedukto Christian Bertin
- ja 演繹 (Gợi ý tự động)
- en deduction (Gợi ý tự động)
- eo depreno (Dịch ngược)
- eo konkludo (Dịch ngược)
- en demand (Gợi ý tự động)
- en sale (Gợi ý tự động)
- en subtraction (Gợi ý tự động)
- ja はずすこと (Gợi ý tự động)
- ja 脱ぐこと (Gợi ý tự động)
- ja 取り去ること (Gợi ý tự động)
- ja 差し引くこと (Gợi ý tự động)
- ja 結論 (Gợi ý tự động)
- ja 結び (Gợi ý tự động)
- ja 締めくくり (Gợi ý tự động)
- en conclusion (Gợi ý tự động)
- en inference (Gợi ý tự động)



Babilejo