en dedicate
Pronunciation: /ˈdɛdɪkeɪt/
Bản dịch
- eo dediĉi (Dịch ngược)
- eo konsekri (Dịch ngược)
- ja ささげる (Gợi ý tự động)
- ja 献呈する (Gợi ý tự động)
- ja 奉献する (Gợi ý tự động)
- io dedikar (Gợi ý tự động)
- io konsakrar (Gợi ý tự động)
- en to consecrate (Gợi ý tự động)
- en devote (Gợi ý tự động)
- en set aside (Gợi ý tự động)
- en vow (Gợi ý tự động)
- zh 献 (Gợi ý tự động)
- zh 题献 (Gợi ý tự động)
- zh 献身 (Gợi ý tự động)
- zh 致力于 (Gợi ý tự động)
- ja 奉納する (Gợi ý tự động)
- ja 聖別する (Gợi ý tự động)
- ja 聖変化させる (Gợi ý tự động)
- en coronate (Gợi ý tự động)
- en hallow (Gợi ý tự động)
- en sanctify (Gợi ý tự động)
- en ordain (Gợi ý tự động)



Babilejo