en decoy
Bản dịch
- eo delogi (Dịch ngược)
- eo forlogaĵo (Dịch ngược)
- eo kaptilo (Dịch ngược)
- eo logi (Dịch ngược)
- ja 誘惑する (Gợi ý tự động)
- ja たらし込む (Gợi ý tự động)
- io kaptacar (Gợi ý tự động)
- io seduktar (Gợi ý tự động)
- en to beguile (Gợi ý tự động)
- en seduce (Gợi ý tự động)
- en lead astray (Gợi ý tự động)
- ja わな (Gợi ý tự động)
- en snare (Gợi ý tự động)
- en trap (Gợi ý tự động)
- zh 陷阱 (Gợi ý tự động)
- ja 気を引く (Gợi ý tự động)
- ja 引き付ける (Gợi ý tự động)
- ja 魅惑する (Gợi ý tự động)
- ja 誘う (Gợi ý tự động)
- ja おびき寄せる (Gợi ý tự động)
- io lurar (Gợi ý tự động)
- en to allure (Gợi ý tự động)
- en entice (Gợi ý tự động)
- en attract (Gợi ý tự động)
- en lure (Gợi ý tự động)
- en coax (Gợi ý tự động)
- zh 引诱 (Gợi ý tự động)
- zh 吸引 (Gợi ý tự động)



Babilejo