en decoration
Bản dịch
- eo dekoracio (Dịch ngược)
- eo dekoro (Dịch ngược)
- eo ordeno (Dịch ngược)
- eo ornamado (Dịch ngược)
- eo ornamaĵo (Dịch ngược)
- ja 装飾 (Gợi ý tự động)
- ja 飾り付け (Gợi ý tự động)
- ja 舞台装置 (Gợi ý tự động)
- ja 背景 (Gợi ý tự động)
- ja 書割 (Gợi ý tự động)
- en décor (Gợi ý tự động)
- en theater set (Gợi ý tự động)
- zh 装饰 (Gợi ý tự động)
- zh 陈设 (Gợi ý tự động)
- zh 布景 (Gợi ý tự động)
- ja 勲章 (Gợi ý tự động)
- ja 勲位 (Gợi ý tự động)
- ja 騎士団 (Gợi ý tự động)
- ja 修道会 (Gợi ý tự động)
- en badge (Gợi ý tự động)
- en fraternity (Gợi ý tự động)
- en order (Gợi ý tự động)
- ja 飾りつけ (Gợi ý tự động)
- en adornment (Gợi ý tự động)
- ja 飾り (Gợi ý tự động)
- ja 装飾品 (Gợi ý tự động)
- io ornamento (Gợi ý tự động)
- en ornament (Gợi ý tự động)
- en finery (Gợi ý tự động)
- en ornamentation (Gợi ý tự động)



Babilejo