en decompose
Bản dịch
- eo diserigi (Dịch ngược)
- eo putri (Dịch ngược)
- ja ばらばらにする (Gợi ý tự động)
- en to disintegrate (Gợi ý tự động)
- en separate into elements (Gợi ý tự động)
- en disassemble (Gợi ý tự động)
- zh 瓦解 (Gợi ý tự động)
- zh 分解 (Gợi ý tự động)
- ja 腐敗する (Gợi ý tự động)
- ja 腐る (Gợi ý tự động)
- ja 退廃する (Gợi ý tự động)
- io putrar (Gợi ý tự động)
- en to decay (Gợi ý tự động)
- en putrefy (Gợi ý tự động)
- en rot (Gợi ý tự động)
- en fester (Gợi ý tự động)
- zh 腐烂 (Gợi ý tự động)
- zh 腐败 (Gợi ý tự động)
- zh 腐朽 (Gợi ý tự động)
- zh 腐化 (Gợi ý tự động)
- zh 堕落 (Gợi ý tự động)



Babilejo