en decode
Bản dịch
- eo malkodi Komputada Leksikono, Christian Bertin, Plena Pekoteko
- eo malĉifri Komputeko
- nl ontcijferen Van Dale
- nl decoderen Van Dale
- ja 複号する (Gợi ý tự động)
- ja デコードする (Gợi ý tự động)
- ja 解読する (暗号文を) (Gợi ý tự động)
- en to decode (Gợi ý tự động)
- eo deĉifri (Gợi ý tự động)
- en to decipher (Gợi ý tự động)
- en decrypt (Gợi ý tự động)
- en decode (Gợi ý tự động)
- eo elkriptigi (Dịch ngược)
- ja 判読する (Gợi ý tự động)
- ja 見抜く (Gợi ý tự động)
- io dechifrar (Gợi ý tự động)



Babilejo