en decline
Pronunciation:
Bản dịch
- eo defalo (Dịch ngược)
- eo dekadenco (Dịch ngược)
- eo ekfiniĝo (Dịch ngược)
- eo konsumiĝi (Dịch ngược)
- eo malgrandiĝi (Dịch ngược)
- eo malgrandiĝo (Dịch ngược)
- eo malmultiĝo (Dịch ngược)
- eo malplikariĝo (Dịch ngược)
- eo regreso (Dịch ngược)
- en downfall (Gợi ý tự động)
- en drop (Gợi ý tự động)
- en fall (Gợi ý tự động)
- ja 離れ落ちること (Gợi ý tự động)
- ja 脱落すること (Gợi ý tự động)
- ja 離脱すること (Gợi ý tự động)
- ja 衰退 (Gợi ý tự động)
- ja 衰微 (Gợi ý tự động)
- ja 退廃 (Gợi ý tự động)
- ja デカダンス (Gợi ý tự động)
- en decadence (Gợi ý tự động)
- en decay (Gợi ý tự động)
- ja 消耗される (Gợi ý tự động)
- ja すり減る (Gợi ý tự động)
- ja 疲れ果てる (Gợi ý tự động)
- en to pine (Gợi ý tự động)
- en languish (Gợi ý tự động)
- en wear away (Gợi ý tự động)
- en waste (Gợi ý tự động)
- en to decrease (Gợi ý tự động)
- en wane (Gợi ý tự động)
- en dwindle (Gợi ý tự động)
- en decrease (Gợi ý tự động)
- en diminishment (Gợi ý tự động)
- en diminution (Gợi ý tự động)
- ja 少なくなること (Gợi ý tự động)
- ja 減ること (Gợi ý tự động)
- ja 後退 (Gợi ý tự động)
- ja 退歩 (Gợi ý tự động)
- eo malprogreso (Gợi ý tự động)
- en going down (Gợi ý tự động)
- en regression (Gợi ý tự động)



Babilejo