en decision
Pronunciation:
Bản dịch
- eo decideco (Dịch ngược)
- eo decido (Dịch ngược)
- eo juĝa decido (Dịch ngược)
- eo verdikto (Dịch ngược)
- en firmness (Gợi ý tự động)
- en peremptoriness (Gợi ý tự động)
- en resolution (Gợi ý tự động)
- en determination (Gợi ý tự động)
- ja 決定 (Gợi ý tự động)
- ja 決断 (Gợi ý tự động)
- ja 決心 (Gợi ý tự động)
- ja 決意 (Gợi ý tự động)
- zh 决定 (Gợi ý tự động)
- en judgment (Gợi ý tự động)
- ja 判決 (Gợi ý tự động)
- ja 評決 (Gợi ý tự động)
- ja 判定 (Gợi ý tự động)
- ja 審判 (Gợi ý tự động)
- io verdikto (Gợi ý tự động)
- en adjudication (Gợi ý tự động)
- en verdict (Gợi ý tự động)
- en finding (Gợi ý tự động)



Babilejo