io decidar
Bản dịch
- eo decidi (Dịch ngược)
- ja 決める (Gợi ý tự động)
- ja 決定する (Gợi ý tự động)
- ja 決心する (Gợi ý tự động)
- io rezolvar (Gợi ý tự động)
- en to choose (Gợi ý tự động)
- en decide (Gợi ý tự động)
- en determine (Gợi ý tự động)
- en resolve (Gợi ý tự động)
- en settle (Gợi ý tự động)
- zh 决定 (Gợi ý tự động)
- zh 决心 (Gợi ý tự động)



Babilejo