en decent
Bản dịch
- eo deca (Dịch ngược)
- ja 礼儀にかなった (Gợi ý tự động)
- ja きちんとした (Gợi ý tự động)
- ja 行儀のよい (Gợi ý tự động)
- ja ふさわしい (Gợi ý tự động)
- ja 適切な (Gợi ý tự động)
- en becoming (Gợi ý tự động)
- en fitting (Gợi ý tự động)
- en proper (Gợi ý tự động)
- en suitable (Gợi ý tự động)
- en seemly (Gợi ý tự động)
- en neat (Gợi ý tự động)



Babilejo