en debugging
Bản dịch
- eo sencimigo Komputada Leksikono
- eo ĝustigo Komputada Leksikono
- eo senerarigo Christian Bertin
- es depuración Komputeko
- es depuración Komputeko
- fr débogage Komputeko
- nl foutopsporing n Komputeko
- en debugging (Gợi ý tự động)
- ja デバッグすること (推定) (Gợi ý tự động)
- en adjustment (Gợi ý tự động)
- en checkout (Gợi ý tự động)
- en error correction (Gợi ý tự động)
- en amendment (Gợi ý tự động)
- en correction (Gợi ý tự động)
- ja 調整すること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 合わせること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 正しくすること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 調節すること (推定) (Gợi ý tự động)
- eo sencimiga (Dịch ngược)
- en debug (Gợi ý tự động)
- ja デバッグすることの (Gợi ý tự động)



Babilejo