en debug
Bản dịch
- eo ĝustigi (Dịch ngược)
- eo sencimiga (Dịch ngược)
- ja 正しくする (Gợi ý tự động)
- ja 調整する (Gợi ý tự động)
- ja 調節する (Gợi ý tự động)
- en to adjust (Gợi ý tự động)
- en put right (Gợi ý tự động)
- en correct (Gợi ý tự động)
- en make adjustments (Gợi ý tự động)
- zh 调整 (Gợi ý tự động)
- ja 合わせる (Gợi ý tự động)
- en debugging (Gợi ý tự động)
- ja デバッグすることの (Gợi ý tự động)



Babilejo