io debatar
Bản dịch
- eo debati (Dịch ngược)
- ja 討論する (Gợi ý tự động)
- ja 討議する (Gợi ý tự động)
- ja たたき落とす (Gợi ý tự động)
- io kontroversar (Gợi ý tự động)
- en to beat off (Gợi ý tự động)
- en knock off (Gợi ý tự động)
- en strike off (Gợi ý tự động)
- en debate (Gợi ý tự động)
- zh 辩论 (Gợi ý tự động)



Babilejo