en deal
Pronunciation:
Bản dịch
- eo abia (Dịch ngược)
- eo afero (Dịch ngược)
- eo kontrakto (Dịch ngược)
- eo negoci (Dịch ngược)
- ja モミに関連した (Gợi ý tự động)
- ja 物事 (Gợi ý tự động)
- ja 事件 (Gợi ý tự động)
- ja 事業 (Gợi ý tự động)
- ja 訴訟事件 (Gợi ý tự động)
- ja 取引 (Gợi ý tự động)
- ja ものごと (Gợi ý tự động)
- io afero (Gợi ý tự động)
- io kozo (Gợi ý tự động)
- en affair (Gợi ý tự động)
- en business (Gợi ý tự động)
- en case (Gợi ý tự động)
- en matter (Gợi ý tự động)
- en thing (Gợi ý tự động)
- en object (Gợi ý tự động)
- en cause (Gợi ý tự động)
- zh 事情 (Gợi ý tự động)
- zh 事 (Gợi ý tự động)
- zh 事业 (Gợi ý tự động)
- ja 契約 (Gợi ý tự động)
- ja 約定 (Gợi ý tự động)
- ja 協定 (Gợi ý tự động)
- en agreement (Gợi ý tự động)
- en compact (Gợi ý tự động)
- en contract (Gợi ý tự động)
- en treaty (Gợi ý tự động)
- en pact (Gợi ý tự động)
- en covenant (Gợi ý tự động)
- zh 合约 (Gợi ý tự động)
- ja 取引する (Gợi ý tự động)
- ja 商談する (Gợi ý tự động)
- ja 交渉する (Gợi ý tự động)
- io negociar (Gợi ý tự động)
- en to do business (Gợi ý tự động)
- en engage in business (Gợi ý tự động)
- en negotiate (Gợi ý tự động)
- en trade (Gợi ý tự động)



Babilejo