Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
deĵor/i
Cách phát âm bằng kana:
ジョー

eo deĵori

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
deĵor/i
Cách phát âm bằng kana:
ジョー
Infinitivo (-i) de verbo deĵori

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo deĵoro

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
deĵor/o
Cách phát âm bằng kana:
ジョー
Substantivo (-o) deĵoro

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo deĵora

Cấu trúc từ:
deĵor/a
Cách phát âm bằng kana:
ジョー
Adjektivo (-a) deĵora

Bản dịch

Ví dụ

eo deĵore

Cấu trúc từ:
deĵor/e
Cách phát âm bằng kana:
ジョー
Adverbo (-e) deĵore

Bản dịch

(?) deĵori

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 627,341 inferencoj, 0.284 CPU-sekundoj en 0.855 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog