eo deĉifraĵo
Cấu trúc từ:
de/ĉifr/aĵ/o ...Cách phát âm bằng kana:
デチフ▼ラージョ
Substantivo (-o) deĉifraĵo
Bản dịch
- en decrypt ESPDIC
- eo malĉifri (Gợi ý tự động)
- eo deĉifri (Gợi ý tự động)
- es descifrar (Gợi ý tự động)
- es descifrar (Gợi ý tự động)
- fr déchiffrer (Gợi ý tự động)
- nl ontsleutelen (Gợi ý tự động)
- nl decrypteren (Gợi ý tự động)



Babilejo