Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
de/ĉifr//o
Cách phát âm bằng kana:
デチラージョ

eo deĉifraĵo

Cấu trúc dự đoán:
de/ĉifr//o
Cách phát âm bằng kana:
デチラージョ

Bản dịch

eo deĉifri

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
deĉifr/i
Cách phát âm bằng kana:
Laŭ la Universala Vortaro: fr: déchiffrer | en: decipher | de: entziffern | ru: дешифрировать | pl: wyczytać, rozwiązać.
><ĉifriの反対語

Bản dịch

eo deĉifro

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
deĉifr/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo deĉifra

Cấu trúc dự đoán:
de/ĉifr/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

(?) deĉifraĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 678,112 inferencoj, 0.487 CPU-sekundoj en 0.730 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog