Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en daytime

Bản dịch

  • eo taga (Dịch ngược)
  • ja 昼の (Gợi ý tự động)
  • ja 日中の (Gợi ý tự động)
  • ja 一日の (Gợi ý tự động)
  • en daily (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
daytime ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 179,918 inferencoj, 0.142 CPU-sekundoj en 0.144 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog