en day
Pronunciation:
Bản dịch
- eo diurno (Dịch ngược)
- eo tagnokto (Dịch ngược)
- eo tago (Dịch ngược)
- ja 一日 (Gợi ý tự động)
- ja 一昼夜 (Gợi ý tự động)
- en period of twenty-four hours (Gợi ý tự động)
- ja 丸一日 (Gợi ý tự động)
- en 24-hour period (Gợi ý tự động)
- ja 日 (Gợi ý tự động)
- ja 昼 (Gợi ý tự động)
- ja 日中 (Gợi ý tự động)
- ja 昼間 (Gợi ý tự động)
- io dio (Gợi ý tự động)
- io jorno (Gợi ý tự động)
- zh 天 (Gợi ý tự động)
- zh 日 (Gợi ý tự động)
- zh 一日 (Gợi ý tự động)
- zh 白天 (Gợi ý tự động)



Babilejo