eo datumprotekto
Cấu trúc từ:
datum/protekt/o ...Cách phát âm bằng kana:
ダトゥンプロテクト
Substantivo (-o) datumprotekto
Bản dịch
- en data protection ESPDIC
- en security ESPDIC
- eo datumprotekto (Gợi ý tự động)
- eo datumsekurigo (Gợi ý tự động)
- nl gegevensbescherming f (Gợi ý tự động)
- eo sekurigo (datuma) (Gợi ý tự động)
- es seguridad (Gợi ý tự động)
- es seguridad (Gợi ý tự động)
- fr sécurité (Gợi ý tự động)
- nl beveiliging f (Gợi ý tự động)



Babilejo