eo datumnomo
Cấu trúc từ:
datum/nom/o ...Cách phát âm bằng kana:
ダトゥムノーモ
Substantivo (-o) datumnomo
Bản dịch
- en identifier ESPDIC
- eo identigilo (Gợi ý tự động)
- es identificador (Gợi ý tự động)
- es identificador (Gợi ý tự động)
- fr identificateur (Gợi ý tự động)



Babilejo