eo datumbaza vido
Cấu trúc từ:
datumbaza vido ...Cách phát âm bằng kana:
ダトゥンバーザ ヴィード
Bản dịch
- en database view ESPDIC
- eo datumbaza vido (Gợi ý tự động)
- es vista de base de datos (Gợi ý tự động)
- es vista de base de datos (Gợi ý tự động)
- fr vue de base de données (Gợi ý tự động)



Babilejo