eo datumbaza objekto
Cấu trúc từ:
datumbaza objekto ...Cách phát âm bằng kana:
ダトゥンバーザ オビェクト
Bản dịch
- en database object ESPDIC
- eo datumbaza objekto (Gợi ý tự động)
- es objeto de base de datos (Gợi ý tự động)
- es objeto de base de datos (Gợi ý tự động)
- fr objet de base de données (Gợi ý tự động)



Babilejo